• Tầng 16 tòa nhà HCMCC, 249A Thụy Khuê, Ba Đình, Hà Nội
  • |
  • Hotline:
  • |

Ống nhựa M.PVC (Hệ mét)

Thương hiệu: Tiền Phong

Lọc sản phẩm

tên sản phẩm Hãng sản xuất Kích thước Áp suất Giá
VNĐ/ met
Số lượng Mua So sánh
Ống M.PVC Ø110 x 2.3mm Tiền Phong 110 PN 6 90.400
Ống M.PVC Ø110 x 2.5mm 121.300
Ống M.PVC Ø110 x 2.8mm 134.200
Ống M.PVC Ø110 x 3.1mm 147.100
Ống M.PVC Ø110 x 3.7mm 172.000
Ống M.PVC Ø110 x 3.9mm 180.600
Ống M.PVC Ø110 x 4.6mm 209.000
Ống M.PVC Ø110 x 4.9mm 221.900
Ống M.PVC Ø110 x 5.4mm 241.700
Ống M.PVC Ø125 x 2.6mm 114.500
Ống M.PVC Ø125 x 2.9mm 157.400
Ống M.PVC Ø125 x 3.2mm 172.000
Ống M.PVC Ø125 x 3.5mm 186.600
Ống M.PVC Ø125 x 4.2mm 220.200
Ống M.PVC Ø125 x 4.4mm 229.600
Ống M.PVC Ø125 x 5.2mm 267.500
Ống M.PVC Ø125 x 5.5mm 281.200
Ống M.PVC Ø125 x 6.2mm 313.900
Ống M.PVC Ø140 x 3mm 146.300
Ống M.PVC Ø140 x 3.2mm 193.500
Ống M.PVC Ø140 x 3.6mm 215.000
Ống M.PVC Ø140 x 4mm 236.500
Ống M.PVC Ø140 x 4.7mm 274.300
Ống M.PVC Ø140 x 4.9mm 284.700
Ống M.PVC Ø140 x 5.8mm 332.800
Ống M.PVC Ø140 x 6.2mm 353.500
Ống M.PVC Ø140 x 6.9mm 389.600
Ống M.PVC Ø160 x 3.4mm 187.700
Ống M.PVC Ø160 x 3.6mm 246.800
Ống M.PVC Ø160 x 4.1mm 277.800
Ống M.PVC Ø160 x 4.5mm 302.700
Ống M.PVC Ø160 x 5.4mm 357.800
Ống M.PVC Ø160 x 5.6mm 369.800
Ống M.PVC Ø160 x 6.6mm 430.000
Ống M.PVC Ø160 x 7.1mm 460.100
Ống M.PVC Ø160 x 7.9mm 507.400
Ống M.PVC Ø180 x 3.9mm 240.100
Ống M.PVC Ø180 x 4.1mm 313.900
Ống M.PVC Ø180 x 4.6mm 348.300
Ống M.PVC Ø180 x 5.1mm 383.600
Ống M.PVC Ø180 x 6mm 445.500
Ống M.PVC Ø180 x 6.3mm 466.100
Ống M.PVC Ø180 x 7.5mm 547.000
Ống M.PVC Ø180 x 7.9mm 574.500
Ống M.PVC Ø180 x 8.9mm 640.700
Ống M.PVC Ø200 x 4.3mm 292.600
Ống M.PVC Ø200 x 4.5mm 381.000
Ống M.PVC Ø200 x 5.1mm 427.400
Ống M.PVC Ø200 x 5.6mm 466.100
Ống M.PVC Ø200 x 6.7mm 550.400
Ống M.PVC Ø200 x 7mm 572.800
Ống M.PVC Ø200 x 8.3mm 670.800
Ống M.PVC Ø200 x 8.8mm 707.800
Ống M.PVC Ø200 x 9.9mm 789.500
Ống M.PVC Ø225 x 4.8mm 465.700
Ống M.PVC Ø225 x 5.1mm 482.500
Ống M.PVC Ø225 x 5.7mm 534.900
Ống M.PVC Ø225 x 6.3mm 586.500
Ống M.PVC Ø225 x 7.5mm 690.600
Ống M.PVC Ø225 x 7.8mm 716.400
Ống M.PVC Ø225 x 9.3mm 843.700
Ống M.PVC Ø225 x 9.9mm 893.500
Ống M.PVC Ø225 x 11.1mm 993.300
Ống M.PVC Ø250 x 5.4mm 454.700
Ống M.PVC Ø250 x 5.7mm 596.000
Ống M.PVC Ø250 x 6.3mm 654.500
Ống M.PVC Ø250 x 7mm 721.500
Ống M.PVC Ø250 x 8.4mm 855.700
Ống M.PVC Ø250 x 8.7mm 884.900
Ống M.PVC Ø250 x 10.4mm 1.044.900
Ống M.PVC Ø250 x 11mm 1.100.800
Ống M.PVC Ø250 x 12.3mm 1.221.200
Ống M.PVC Ø280 x 6mm 563.000
Ống M.PVC Ø280 x 6.3mm 734.400
Ống M.PVC Ø280 x 7.1mm 822.200
Ống M.PVC Ø280 x 7.9mm 909.000
Ống M.PVC Ø280 x 9.4mm 1.059.800
Ống M.PVC Ø280 x 9.7mm 1.101.700
Ống M.PVC Ø280 x 11.6mm 1.302.000
Ống M.PVC Ø280 x 12.3mm 1.375.100
Ống M.PVC Ø280 x 13.8mm 1.530.800
Ống M.PVC Ø315 x 6.7mm 704.500
Ống M.PVC Ø315 x 7.1mm 927.900
Ống M.PVC Ø315 x 7.9mm 1.026.000
Ống M.PVC Ø315 x 8.8mm 1.135.200
Ống M.PVC Ø315 x 10.5mm 1.340.700
Ống M.PVC Ø315 x 10.9mm 1.388.900
Ống M.PVC Ø315 x 13mm 1.638.300
Ống M.PVC Ø315 x 13.9mm 1.744.100
Ống M.PVC Ø315 x 15.5mm 1.930.700
Ống M.PVC Ø355 x 7.6mm 897.000
Ống M.PVC Ø355 x 8mm 173.000
Ống M.PVC Ø355 x 9mm 1.311.500
Ống M.PVC Ø355 x 9.9mm 1.435.300
Ống M.PVC Ø355 x 11.8mm 1.694.200
Ống M.PVC Ø355 x 12.3mm 1.761.300
Ống M.PVC Ø355 x 14.7mm 2.082.900
Ống M.PVC Ø400 x 8.6mm 1.139.200
Ống M.PVC Ø400 x 8mm 1.482.600
Ống M.PVC Ø400 x 10.1mm 1.653.800
Thong ke