• Tầng 16 tòa nhà HCMCC, 249A Thụy Khuê, Ba Đình, Hà Nội
  • |
  • Hotline:
  • |

Ống nhựa HDPE PE80 Trơn Tiền Phong

Thương hiệu: Tiền Phong
Ống nhựa HDPE cực kì bền bỉ, không bị ăn mòn và gỉ sét bởi các loại hóa chất, không bị lão hóa bởi nhiệt độ và tia cực tím, chịu được độ va đập rất tốt, lại có độ uốn dẻo nên chịu được tải trọng cao. Đặc biệt ống nhựa HDPE có giá thành rẻ hơn các loại ống thép, ống bê tông cốt thép. đăc biệt, do trọng lượng của ống HDPE khá nhẹ nên chi phí lắp đặt, vận chuyển thấp, phương thức đầu nối đơn giản và tuổi thọ cao.

Lọc sản phẩm

tên sản phẩm Hãng sản xuất Kích thước Áp suất Giá
VNĐ/
Số lượng Mua So sánh
HDPE PE 80Ø20 PN12.5 Tiền Phong 20 PN12.5 8.300
HDPE PE80 đặc biệt Ø114 Tiền Phong 114 PN10 185.000
HDPE PE 80Ø20 PN16 Tiền Phong 20 PN16 10.000
HDPE PE80 đặc biệt Ø118 PN8 Tiền Phong 118 PN8 199.400
HDPE PE 80Ø25 PN10 Tiền Phong 25 PN10 10.800
HDPE PE80 đặc biệt Ø118 PN10 Tiền Phong 118 PN10 225.900
HDPE PE 80Ø25 PN12.5 Tiền Phong 25 PN12.5 12.600
HDPE PE80 đặc biệt Ø170 PN7 Tiền Phong 170 PN7 396.300
HDPE PE 80Ø25 PN16 Tiền Phong 25 PN16 15.100
HDPE PE80 đặc biệt Ø170 PN10 Tiền Phong 170 PN10 473.100
HDPE PE 80Ø32 PN8 Tiền Phong 32 PN8 14.800
HDPE PE80 đặc biệt Ø222 PN8 Tiền Phong 222 PN8 666.400
HDPE PE 80Ø32 PN10 Tiền Phong 32 PN10 17.300
HDPE PE80 đặc biệt Ø222 PN10 Tiền Phong 222 PN10 804.600
HDPE PE 80Ø32 PN12.5 Tiền Phong 32 PN12.5 20.800
HDPE PE80 đặc biệt Ø274 Tiền Phong 274 PN10 1.017.100
HDPE PE 80Ø32 PN16 Tiền Phong 32 PN16 24.900
HDPE PE80 đặc biệt Ø274 PN10 Tiền Phong 274 PN10 1.251.200
HDPE PE 80Ø40 PN6 Tiền Phong 40 PN6 18.300
HDPE PE 80Ø40 PN8 Tiền Phong 40 PN8 22.100
HDPE PE 80Ø40 PN10 Tiền Phong 40 PN10 26.700
HDPE PE 80Ø40 PN12.5 Tiền Phong 40 PN12.5 32.100
HDPE PE 80Ø40 PN16 Tiền Phong 40 PN16 38.100
HDPE PE 80Ø50 PN6 Tiền Phong 50 PN6 28.400
HDPE PE 80Ø50 PN8 Tiền Phong 50 PN8 34.400
HDPE PE 80Ø50 PN10 Tiền Phong 50 PN10 41.100
HDPE PE 80Ø50 PN12.5 Tiền Phong 50 PN12.5 49.700
HDPE PE 80Ø50 PN16 Tiền Phong 50 PN16 58.900
HDPE PE 80Ø63 PN6 Tiền Phong 63 PN6 43.900
HDPE PE 80Ø63 PN8 Tiền Phong 63 PN8 54.700
HDPE PE 80Ø63 PN10 Tiền Phong 63 PN10 65.600
HDPE PE 80Ø63 PN12.5 Tiền Phong 63 PN12.5 79.000
HDPE PE 80Ø63 PN16 Tiền Phong 63 PN16 93.800
HDPE PE 80Ø75 PN6 Tiền Phong 75 PN6 62.400
HDPE PE 80Ø75 PN8 Tiền Phong 75 PN8 77.400
HDPE PE 80Ø75 PN10 Tiền Phong 75 PN10 93.800
HDPE PE 80Ø75 PN12.5 Tiền Phong 75 PN12.5 110.500
HDPE PE 80Ø75 PN16 Tiền Phong 75 PN16 132.900
HDPE PE 80Ø90 PN6 Tiền Phong 90 PN6 100.400
HDPE PE 80Ø90 PN8 Tiền Phong 90 PN8 112.100
HDPE PE 80Ø90 PN10 Tiền Phong 90 PN10 132.900
HDPE PE 80Ø90 PN12.5 Tiền Phong 90 PN12.5 159.000
HDPE PE 80Ø90 PN16 Tiền Phong 90 PN16 190.800
HDPE PE 80Ø110 PN6 Tiền Phong 110 PN6 132.400
HDPE PE 80Ø110 PN8 Tiền Phong 110 PN8 163.000
HDPE PE 80Ø110 PN10 Tiền Phong 110 PN10 200.800
HDPE PE 80Ø110 PN12.5 Tiền Phong 110 PN12.5 237.900
HDPE PE 80Ø110 PN16 Tiền Phong 110 PN16 288.800
HDPE PE 80Ø125 PN6 Tiền Phong 125 PN6 170.600
HDPE PE 80Ø125 PN8 Tiền Phong 125 PN8 208.300
HDPE PE 80Ø125 PN10 Tiền Phong 125 PN10 256.200
HDPE PE 80Ø125 PN12.5 Tiền Phong 125 PN12.5 309.600
HDPE PE 80Ø125 PN16 Tiền Phong 125 PN16 370.200
HDPE PE 80Ø140 PN6 Tiền Phong 140 PN6 212.000
HDPE PE 80Ø140 PN8 Tiền Phong 140 PN8 261.200
HDPE PE 80Ø140 PN10 Tiền Phong 140 PN10 319.400
HDPE PE 80Ø140 PN12.5 Tiền Phong 140 PN12.5 381.900
HDPE PE 80Ø140 PN16 Tiền Phong 140 PN16 462.600
HDPE PE 80Ø160 PN6 Tiền Phong 160 PN6 278.600
HDPE PE 80Ø160 PN8 Tiền Phong 160 PN8 340.700
HDPE PE 80Ø160 PN10 Tiền Phong 160 PN10 419.000
HDPE PE 80Ø160 PN12.5 Tiền Phong 160 PN12.5 502.000
HDPE PE 80Ø160 PN16 Tiền Phong 160 PN16 607.000
HDPE PE 80Ø180 PN6 Tiền Phong 180 PN6 350.400
HDPE PE 80Ø180 PN8 Tiền Phong 180 PN8 432.100
HDPE PE 80Ø180 PN10 Tiền Phong 180 PN10 529.800
HDPE PE 80Ø180 PN12.5 Tiền Phong 180 PN12.5 636.700
HDPE PE 80Ø180 PN16 Tiền Phong 180 PN16 767.200
HDPE PE 80Ø200 PN6 Tiền Phong 200 PN6 435.400
HDPE PE 80Ø200 PN8 Tiền Phong 200 PN8 536.900
HDPE PE 80Ø200 PN10 Tiền Phong 200 PN10 659.400
HDPE PE 80Ø200 PN12.5 Tiền Phong 200 PN12.5 785.500
HDPE PE 80Ø200 PN16 Tiền Phong 200 PN16 954.300
HDPE PE 80Ø225 PN6 Tiền Phong 225 PN6 549.000
HDPE PE 80Ø225 PN8 Tiền Phong 225 PN8 677.900
HDPE PE 80Ø225 PN10 Tiền Phong 225 PN10 814.500
HDPE PE 80Ø225 PN12.5 Tiền Phong 225 PN12.5 982.500
HDPE PE 80Ø225 PN16 Tiền Phong 225 PN16 1.180.500
HDPE PE 80Ø250 PN6 Tiền Phong 250 PN6 671.700
HDPE PE 80Ø250 PN8 Tiền Phong 250 PN8 833.100
HDPE PE 80Ø250 PN10 Tiền Phong 250 PN10 1.007.200
HDPE PE 80Ø250 PN12.5 Tiền Phong 250 PN12.5 1.228.600
HDPE PE 80Ø250 PN16 Tiền Phong 250 PN16 1.458.200
HDPE PE 80Ø280 PN6 Tiền Phong 280 PN6 845.300
HDPE PE 80Ø280 PN8 Tiền Phong 280 PN8 1.045.900
HDPE PE 80Ø280 PN10 Tiền Phong 280 PN10 1.263.400
HDPE PE 80Ø280 PN12.5 Tiền Phong 280 PN12.5 1.539.700
HDPE PE 80Ø280 PN16 Tiền Phong 280 PN16 1.826.800
HDPE PE 80Ø315 PN6 Tiền Phong 315 PN6 1.062.500
HDPE PE 80Ø315 PN8 Tiền Phong 315 PN8 1.323.900
HDPE PE 80Ø315 PN10 Tiền Phong 315 PN10 1.598.400
HDPE PE 80Ø315 PN12.5 Tiền Phong 315 PN12.5 1.924.500
HDPE PE 80Ø315 PN16 Tiền Phong 315 PN16 2.324.000
HDPE PE 80Ø355 PN6 Tiền Phong 355 PN6 1.359.200
HDPE PE 80Ø355 PN8 Tiền Phong 355 PN8 1.668.600
HDPE PE 80Ø355 PN10 Tiền Phong 355 PN10 2.029.300
HDPE PE 80Ø355 PN12.5 Tiền Phong 355 PN12.5 2.442.000
HDPE PE 80Ø355 PN16 Tiền Phong 355 PN16 2.950.100
HDPE PE 80Ø400 PN6 Tiền Phong 400 PN6 1.712.600
HDPE PE 80Ø400 PN8 Tiền Phong 400 PN8 2.130.800

Ống nhựa HDPE cực kì bền bỉ, không bị ăn mòn và gỉ sét bởi các loại hóa chất, không bị lão hóa bởi nhiệt độ và tia cực tím, chịu được độ va đập rất tốt, lại có độ uốn dẻo nên chịu được tải trọng cao.

Ống nhựa HDPE có giá thành rẻ hơn các loại ống thép, ống bê tông cốt thép. đăc biệt, do trọng lượng của ống HDPE khá nhẹ nên chi phí lắp đặt, vận chuyển thấp, phương thức đầu nối đơn giản và tuổi thọ cao (nếu thiết kế và lắp đặt đúng kỹ thuật thì độ bền của ống HDPE không dưới 50 năm)

 

 

Thong ke