• Tầng 16 tòa nhà HCMCC, 249A Thụy Khuê, Ba Đình, Hà Nội
  • |
  • Hotline: 0901 691 588
  • |

Ống nhựa HDPE trơn Bình Minh

Thương hiệu: Bình Minh
Ống nhựa HDPE Nhẹ nhàng, dễ chuyên chở. Mặt trong và ngoài ống bóng, hệ số ma sát nhỏ.Ong HDPE Có hệ số truyền nhiệt thấp (nước không bị đông lạnh). Độ bền cơ học và độ chịu va đập cao dùng đúng đề nghị kỹ thuật độ bền không dưới 50 năm Có độ chịu uốn cao, chịu được sự chuyển động của đất (địa chấn) Ở dưới 600C chịu được các dung dịch axit, kiềm, muối... Chịu được nhiệt độ thấp tới -400C (Sử dụng tại nơi có khí hậu lạnh) Chịu được ánh nắng dữ, không bị lão hóa dưới tia cực tím của ánh sáng mạnh. Ống cấp thoát nước HDPE - PE80 Giá thành rẻ, chi phí lắp đặt thấp so với các loại ống khác.Ống nước nhựa HDPE được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4427:1996 (E) Chiều dài ống có thể thay đổi theo yêu cầu Kích cỡ theo tiêu chuẩn DIN8074:1999

Lọc sản phẩm

tên sản phẩm Hãng sản xuất Kích thước Áp suất Giá
VNĐ/
Số lượng Mua So sánh
HDPE PE100 Ø16 PN20 Bình Minh 16 PN20 6.710
HDPE PE100 Ø20 PN12.5 Bình Minh 20 PN12.5 6.820
HDPE PE100 Ø20 PN16 Bình Minh 20 PN16 8.580
HDPE PE100 Ø20 PN20 Bình Minh 20 PN20 9.900
HDPE PE100 Ø25 PN10 Bình Minh 25 PN10 8.690
HDPE PE100 Ø25 PN12.5 Bình Minh 25 PN12.5 11.000
HDPE PE100 Ø25 PN16 Bình Minh 25 PN16 12.650
HDPE PE100 Ø25 PN20 Bình Minh 25 PN20 15.620
HDPE PE100 Ø32 PN10 Bình Minh 32 PN10 14.410
HDPE PE100 Ø32 PN12.5 Bình Minh 32 PN12.5 17.050
HDPE PE100 Ø32 PN16 Bình Minh 32 PN16 20.570
HDPE PE100 Ø32 PN20 Bình Minh 32 PN20 24.200
HDPE PE100 Ø40 PN8 Bình Minh 40 PN8 18.150
HDPE PE100 Ø40 PN10 Bình Minh 40 PN10 21.670
HDPE PE100 Ø40 PN12.5 Bình Minh 40 PN12.5 26.290
HDPE PE100 Ø40 PN16 Bình Minh 40 PN16 31.790
HDPE PE100 Ø40 PN20 Bình Minh 40 PN20 37.840
HDPE PE100 Ø50 PN8 Bình Minh 50 PN8 27.610
HDPE PE100 Ø50 PN10 Bình Minh 50 PN10 33.440
HDPE PE100 Ø50 PN12.5 Bình Minh 50 PN12.5 40.700
HDPE PE100 Ø50 PN16 Bình Minh 50 PN16 49.390
HDPE PE100 Ø50 PN20 Bình Minh 50 PN20 58.520
HDPE PE100 Ø63 PN8 Bình Minh 63 PN8 43.340
HDPE PE100 Ø63 PN10 Bình Minh 63 PN10 53.350
HDPE PE100 Ø63 PN12.5 Bình Minh 63 PN12.5 64.790
HDPE PE100 Ø63 PN16 Bình Minh 63 PN16 78.100
HDPE PE100 Ø63 PN20 Bình Minh 63 PN20 93.500
HDPE PE100 Ø75 PN8 Bình Minh 75 PN8 61.160
HDPE PE100 Ø75 PN10 Bình Minh 75 PN10 75.240
HDPE PE100 Ø75 PN12.5 Bình Minh 75 PN12.5 91.740
HDPE PE100 Ø75 PN16 Bình Minh 75 PN16 109.010
HDPE PE100 Ø75 PN20 Bình Minh 75 PN20 131.450
HDPE PE100 Ø90 PN8 Bình Minh 90 PN8 87.780
HDPE PE100 Ø90 PN10 Bình Minh 90 PN10 108.240
HDPE PE100 Ø90 PN12.5 Bình Minh 90 PN12.5 131.450
HDPE PE100 Ø90 PN16 Bình Minh 90 PN16 157.960
HDPE PE100 Ø90 PN20 Bình Minh 90 PN20 189.530
HDPE PE100 Ø110 PN6 Bình Minh 110 PN6 106.040
HDPE PE100 Ø110 PN8 Bình Minh 110 PN8 131.670
HDPE PE100 Ø110 PN10 Bình Minh 110 PN10 161.040
HDPE PE100 Ø110 PN12.5 Bình Minh 110 PN12.5 194.810
HDPE PE100 Ø110 PN16 Bình Minh 110 PN16 234.300
HDPE PE100 Ø125 PN6 Bình Minh 125 PN6 136.620
HDPE PE100 Ø125 PN8 Bình Minh 125 PN8 168.300
HDPE PE100 Ø125 PN10 Bình Minh 125 PN10 205.480
HDPE PE100 Ø125 PN12.5 Bình Minh 125 PN12.5 251.020
HDPE PE100 Ø125 PN16 Bình Minh 125 PN16 303.930
HDPE PE100 Ø140 PN6 Bình Minh 140 PN6 172.370
HDPE PE100 Ø140 PN8 Bình Minh 140 PN8 210.760
HDPE PE100 Ø140 PN10 Bình Minh 140 PN10 257.950
HDPE PE100 Ø140 PN12.5 Bình Minh 140 PN12.5 314.270
HDPE PE100 Ø140 PN16 Bình Minh 140 PN16 378.840
HDPE PE100 Ø160 PN6 Bình Minh 160 PN6 226.160
HDPE PE100 Ø160 PN8 Bình Minh 160 PN8 276.430
HDPE PE100 Ø160 PN10 Bình Minh 160 PN10 33.660
HDPE PE100 Ø160 PN12.5 Bình Minh 160 PN12.5 410.300
HDPE PE100 Ø160 PN16 Bình Minh 160 PN16 497.310
HDPE PE100 Ø180 PN6 Bình Minh 180 PN6 281.600
HDPE PE100 Ø180 PN8 Bình Minh 180 PN8 347.380
HDPE PE100 Ø180 PN10 Bình Minh 180 PN10 425.810
HDPE PE100 Ø180 PN12.5 Bình Minh 180 PN12.5 520.740
HDPE PE100 Ø180 PN16 Bình Minh 180 PN16 628.650
HDPE PE100 Ø200 PN6 Bình Minh 200 PN6 349.250
HDPE PE100 Ø200 PN8 Bình Minh 200 PN8 430.430
HDPE PE100 Ø200 PN10 Bình Minh 200 PN10 525.360
HDPE PE100 Ø200 PN12.5 Bình Minh 200 PN12.5 638.660
HDPE PE100 Ø200 PN16 Bình Minh 200 PN16 775.280
HDPE PE100 Ø225 PN6 Bình Minh 225 PN6 438.790
HDPE PE100 Ø225 PN8 Bình Minh 225 PN8 543.840
HDPE PE100 Ø225 PN10 Bình Minh 225 PN10 666.380
HDPE PE100 Ø225 PN12.5 Bình Minh 225 PN12.5 811.030
HDPE PE100 Ø225 PN16 Bình Minh 225 PN16 981.200
HDPE PE100 Ø250 PN6 Bình Minh 250 PN6 543.730
HDPE PE100 Ø250 PN8 Bình Minh 250 PN8 665.610
HDPE PE100 Ø250 PN10 Bình Minh 250 PN10 816.640
HDPE PE100 Ø250 PN12.5 Bình Minh 250 PN12.5 999.130
HDPE PE100 Ø250 PN16 Bình Minh 250 PN16 1.206.810
HDPE PE100 Ø280 PN6 Bình Minh 280 PN6 678.260
HDPE PE100 Ø280 PN8 Bình Minh 280 PN8 840.180
HDPE PE100 Ø280 PN10 Bình Minh 280 PN10 1.025.970
HDPE PE100 Ø280 PN12.5 Bình Minh 280 PN12.5 1.251.800
HDPE PE100 Ø280 PN16 Bình Minh 280 PN16 1.512.940
HDPE PE100 Ø315 PN6 Bình Minh 315 PN6 864.050
HDPE PE100 Ø315 PN8 Bình Minh 315 PN8 1.055.890
HDPE PE100 Ø315 PN10 Bình Minh 315 PN10 1.299.320
HDPE PE100 Ø315 PN12.5 Bình Minh 315 PN12.5 1.586.530
HDPE PE100 Ø315 PN16 Bình Minh 315 PN16 1.915.100
HDPE PE100 Ø355 PN6 Bình Minh 355 PN6 1.091.860
HDPE PE100 Ø355 PN8 Bình Minh 355 PN8 1.340.570
HDPE PE100 Ø355 PN10 Bình Minh 355 PN10 1.653.520
HDPE PE100 Ø355 PN12.5 Bình Minh 355 PN12.5 2.011.350
HDPE PE100 Ø355 PN16 Bình Minh 355 PN16 2.430.890
HDPE PE100 Ø400 PN6 Bình Minh 400 PN6 1.384.680
HDPE PE100 Ø400 PN8 Bình Minh 400 PN8 1.709.510
HDPE PE100 Ø400 PN10 Bình Minh 400 PN10 2.089.890
HDPE PE100 Ø400 PN12.5 Bình Minh 400 PN12.5 2.550.900
HDPE PE100 Ø400 PN16 Bình Minh 400 PN16 3.086.490
HDPE PE100 Ø450 PN6 Bình Minh 450 PN6 1.750.650
HDPE PE100 Ø450 PN8 Bình Minh 450 PN8 2.161.940
HDPE PE100 Ø450 PN10 Bình Minh 450 PN10 2.647.810

Thong ke