• Tầng 16 tòa nhà HCMCC, 249A Thụy Khuê, Ba Đình, Hà Nội
  • |
  • Hotline:
  • |

Lọc sản phẩm

tên sản phẩm Hãng sản xuất Kích thước Giá
VNĐ/ cái
Số lượng Mua So sánh
Nối trơn Ø20 D - PN16 Bình Minh 20 660
Nối thẳng phun Ø21xPN10 Tiền Phong 21 1.200
Nối thẳng phun Ø21xPN16 Tiền Phong 21 1.800
Nối trơn Ø25 D - PN16 Bình Minh 25 1.210
Nối thẳng phun Ø27xPN10 Tiền Phong 27 1.500
Nối thẳng phun Ø27xPN16 Tiền Phong 27 2.400
Nối trơn Ø32 D - PN16 Bình Minh 32 1.430
Nối thẳng phun Ø34xPN10 Tiền Phong 34 1.700
Nối thẳng phun Ø34xPN16 Tiền Phong 34 4.600
Nối trơn Ø40 D - PN10 Bình Minh 40 6.160
Nối thẳng phun Ø42xPN10 Tiền Phong 42 3.000
Nối thẳng phun Ø42xPN16 Tiền Phong 42 8.400
Nối thẳng phun Ø48xPN10 Tiền Phong 48 3.800
Nối thẳng phun Ø48xPN16 Tiền Phong 48 9.100
Nối trơn Ø50 M - PN6 Bình Minh 50 3.520
Nối trơn Ø50 D - PN10 Bình Minh 50 7.920
Nối thẳng phun Ø60xPN8 Tiền Phong 60 6.500
Nối thẳng phun Ø60xPN16 Tiền Phong 60 14.200
Nối trơn Ø63 M - PN6 Bình Minh 63 5.940
Nối trơn Ø63 D - PN10 Bình Minh 63 12.100
Nối trơn Ø75 M - PN5 Bình Minh 75 9.570
Nối trơn Ø75 D - PN10 Bình Minh 75 21.010
Nối thẳng phun Ø75 Tiền Phong 75 9.000
Nối trơn Ø90 M - PN5 Bình Minh 90 15.290
Nối trơn Ø90 D - PN10 Bình Minh 90 34.100
Nối thẳng phun Ø90xPN6 Tiền Phong 90 12.000
Nối thẳng phun Ø90xPN10 Tiền Phong 90 28.600
Nối trơn Ø110 M - PN5 Bình Minh 110 26.400
Nối thẳng phun Ø110xPN6 Tiền Phong 110 15.100
Nối thẳng phun Ø110xPN10 Tiền Phong 110 42.300
Nối trơn Ø125 TC - PN10 Bình Minh 125 20.800
Nối trơn Ø140 TC - PN10 Bình Minh 140 27.786
Nối thẳng phun Ø140xPN6 Tiền Phong 140 49.100
Nối thẳng phun Ø140xPN10 Tiền Phong 140 70.100
Nối trơn Ø160 TC - PN10 Bình Minh 160 41.500
Nối thẳng phun Ø160 Tiền Phong 160 69.900
Nối trơn Ø180 TC - PN10 Bình Minh 180 60.000
Nối trơn Ø200 TC - PN10 Bình Minh 200 78.800
Nối trơn Ø225 TC - PN10 Bình Minh 225 112.200
Nối thẳng phun Ø225 Tiền Phong 225 187.200
Nối trơn Ø250 TC - PN10 Bình Minh 250 148.000
Nối trơn Ø315 TC - PN10 Bình Minh 315 290.000

Thong ke